Contact us via LINE
Contact us via Facebook Messenger

English-Vietnamese Online Dictionary

Search Results  "cá nhân" 1 hit

Vietnamese cá nhân
button1
English Nounsindividual, personal
Example
ý kiến cá nhân
personal opinion

Search Results for Synonyms "cá nhân" 1hit

Vietnamese thông tin cá nhân
English Phrasepersonal information
Example
Thông tin cá nhân của cô có thể được đưa vào một cơ sở dữ liệu, trong đó cô có nguy cơ bị gắn nhãn là khủng bố nội địa.
Her personal information could be entered into a database, where she risks being labeled a domestic terrorist.

Search Results for Phrases "cá nhân" 6hit

ý kiến cá nhân
personal opinion
Bạn có thể thay đổi thông tin cá nhân trên website.
You can change your information on the website.
Việc quản lý sức khỏe cá nhân là rất quan trọng.
Managing personal health is very important.
Không được lộ thông tin cá nhân của khách hàng.
Customers’ personal information must not be disclosed.
Đây là nhận định của cá nhân tôi.
This is my personal opinion.
Thông tin cá nhân của cô có thể được đưa vào một cơ sở dữ liệu, trong đó cô có nguy cơ bị gắn nhãn là khủng bố nội địa.
Her personal information could be entered into a database, where she risks being labeled a domestic terrorist.

Search from index

a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y | x | z